vô ước
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành toán học):
- Không có ước số chung: "vô ước" mô tả hai hay nhiều số không có ước số chung nào ngoài 1. Đây là thuật ngữ toán học để chỉ các số nguyên tố cùng nhau, hay còn gọi là các số không thể đo lường được bằng một đơn vị chung.
Ví dụ sử dụng
- (8 và 15 không chia hết cho cùng một số nào ngoài 1.)
- (Tỉ lệ giữa cạnh và đường chéo không thể biểu diễn bằng phân số hữu tỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"số vô ước": số không có ước số chung với số khác, thường dùng trong lý thuyết số.
- Các số nguyên tố thường được coi là số vô ước với mọi số khác không. (Số nguyên tố chỉ có ước là 1 và chính nó.)
"đại lượng vô ước": các đại lượng không thể so sánh bằng một đơn vị đo chung, thường gặp trong hình học Hy Lạp cổ đại.
- Đường kính và chu vi hình tròn là hai đại lượng vô ước. (Không thể tìm được đơn vị chung để đo cả hai.)
Biến thể và từ gần giống
Ước (danh từ): số chia hết cho một số khác.
- Các ước của 12 là 1, 2, 3, 4, 6, 12. (Các số chia hết cho 12.)
Có ước (tính từ): có ước số chung lớn hơn 1 — trái nghĩa của vô ước.
- Hai số 12 và 18 là có ước vì cùng chia hết cho 6. (Có ước chung là 6.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố cùng nhau: thuật ngữ phổ biến hơn trong toán học hiện đại.
- 9 và 10 là nguyên tố cùng nhau. (Chúng vô ước với nhau.)
- Bất khả xâm: nghĩa đen là không thể đo lường, dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Số vô ước bất khả tỉ: chỉ các số không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên.
- Căn bậc hai của 2 là số vô ước bất khả tỉ. (Không thể viết thành phân số hữu tỉ.)